01
Các nhóm tướng
Danh tướng Cam → ThầnẢnh, kỹ năng, nước và cách chiêu mộTướng nạpThanh Long Triệu Vân · Hỏa Phượng Chu Du · Lôi Đình Trương Liêu · Băng Liên Chân Cơ · U Ảnh Giả HủCác tuyến binh chủng40 tuyến chính · 28 tuyến Binh Chủng Mod
Có các nhóm Cam, Hoàng Kim, Ám Kim, Supper, Tử Kim và Thần Cấp. Quý Tử là hệ riêng, không xếp theo số thứ tự màu tướng thông thường.
02
Giác ngộ & nguyên liệu
| Bậc tướng nhận được | Nguyên liệu có trong các tuyến |
|---|---|
| Đỏ | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt |
| Tím | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội |
| Cam | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu |
| Hoàng Kim | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu |
| Ám Kim | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô |
| Supper | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô |
| Tử Kim | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô |
| Thần | Bánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô |
03
Nâng cấp binh chủng
| Nhóm | Nguyên liệu theo các nhánh |
|---|---|
| Các bậc và nhánh khác | Binh Thư · Băng Sương Thạch · Bồng Lai Thạch · Huyền Thiết Tinh · Hắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Ma Ngục Thạch · Ngọa Long · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · U Minh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ |
| Thống Soái | Binh Thư · Băng Sương Thạch · Bồng Lai Thạch · Huyền Thiết Tinh · Hắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Ma Ngục Thạch · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · U Minh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái |
| Tinh Nhuệ | Binh Thư · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ |
| Thánh Binh | Binh Thư · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Thiên Tinh Thạch · Thánh Binh · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ |
04
Đá & thẻ nâng binh chủng
| Nhóm | Tên hiện tại |
|---|---|
| Đá cơ bản | Hắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Bồng Lai Thạch · Ma Ngục Thạch · U Minh Thạch · Băng Sương Thạch |
| Đá cấp cao | Xích Diệm Thạch · Lôi Đình Thạch · Thanh Phong Thạch · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Thiên Tinh Thạch |
| Thẻ nâng bậc | Binh Thư · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ · Thánh Binh |
05
Thành tựu trang bị
| Bản đồ | Nhóm trang bị | OTP |
|---|---|---|
| Biên Cương-Tây Khương | Bát Quái Kính | 11–15 |
| Biên Cương-Tứ Di | Bát Quái Kính | 5–15 / 5–18 |
| Thiên Công Tái Kiến | Túy Thái Bình | 7–23 |
| Mi Ổ Hỗn Chiến | Nữ Oa | 180 |
| Hoàng Cái Chịu Phạt | Viêm Đế | 250 |
| Huyền Đức Ở Rể | Hình Thiên | 280 |
| Mạt Thư Gián Hàn Toại | Trảm Long Phủ / Liệt Diệm Khải… | 320 |
| Bàng Thống Hiến Kế | Thao Thiết | 350 |
| Lưu Bị Xưng Vương | Trảm Khung Thương / Trấn Ngục Giáp… | 380 |
| Lưu Bị Khởi Binh | Hiên Viên | 400 |
| Thái Sư Bạo Loạn | Hiên Viên | 450 |
| Hán Thủy Hải Tặc | Vớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc… | 110 |
| Hạ Khẩu Hải Tặc | Vớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc… | 110 |
| Ô Lâm Hải Tặc | Vớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc… | 110 |
06
Rương phó bản Event
Chu Tước Bảo Cấp mở 250
- 1.000 Ngọc Cam
- 1.000 Quân Công
- 1.000 Chiến Tích
- Công Văn 30 ×1
- Công Văn 35 ×1
- Công Văn 40 ×1
- Phòng Văn 30 ×1
- Phòng Văn 35 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Binh Văn 30 ×1
- Binh Văn 35 ×1
- Binh Văn 40 ×1
Sơn Thần Bảo Cấp mở 250
- 100 Bánh Bao
- 100 Trân Châu
- 100 Thịt
- Hắc Diệu Thạch ×10
- Hỏa Diệm Thạch ×10
- Bồng Lai Thạch ×10
- Ma Ngục Thạch ×10
- U Minh Thạch ×10
- Băng Sương Thạch ×10
- Công Văn 30 ×1
- Công Văn 35 ×1
- Công Văn 40 ×1
- Phòng Văn 30 ×1
- Phòng Văn 35 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Binh Văn 30 ×1
- Binh Văn 35 ×1
- Binh Văn 40 ×1
Thổ Phủ Bảo Cấp mở 250
- 100 Thịt
- 100 Ngọc Bôi
- Xích Diệm Thạch ×5
- Lôi Đình Thạch ×5
- Thanh Phong Thạch ×5
- Huyền Thiết Tinh ×5
- Long Hồn Tinh ×5
- Thiên Tinh Thạch ×5
- Binh Thư ×5
- Công Văn 35 ×1
- Công Văn 40 ×1
- Công Văn 45 ×1
- Phòng Văn 35 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Phòng Văn 45 ×1
- Binh Văn 35 ×1
- Binh Văn 40 ×1
- Binh Văn 45 ×1
Long Mạch Bảo Cấp mở 300
- 100 Thịt
- 100 Ngọc Bôi
- 100 Rượu
- Binh Thư ×5
- Ấn Soái ×5
- Ấn Soái Tinh Nhuệ ×5
- Công Văn 35 ×1
- Công Văn 40 ×1
- Công Văn 45 ×1
- Phòng Văn 35 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Phòng Văn 45 ×1
- Binh Văn 35 ×1
- Binh Văn 40 ×1
- Binh Văn 45 ×1
Huyền Vũ Bảo Cấp mở 350
- 100 Kim Lô
- Ấn Soái Tinh Nhuệ ×5
- Công Văn 40 ×1
- Công Văn 45 ×1
- Công Văn 50 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Phòng Văn 45 ×1
- Phòng Văn 50 ×1
- Binh Văn 40 ×1
- Binh Văn 45 ×1
- Binh Văn 50 ×1
- Hiên Viên Khí ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Giáp ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Thuẫn ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Quyết ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Bào ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Kỵ ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
- Hiên Viên Ấn ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
Thanh Minh Bảo Cấp mở 400
- Thánh Binh ×1
- Ngọa Long ×1
- Long Ngọc 400 ×1
- Công Văn 40 ×1
- Công Văn 45 ×1
- Công Văn 50 ×1
- Phòng Văn 40 ×1
- Phòng Văn 45 ×1
- Phòng Văn 50 ×1
- Binh Văn 40 ×1
- Binh Văn 45 ×1
- Binh Văn 50 ×1
07
Đầu tư
| Gói | Vàng đầu tư | Vàng mỗi ngày | Thời hạn |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 triệu | 15 triệu | 10 ngày |
| 2 | 200 triệu | 30 triệu | 10 ngày |
| 3 | 500 triệu | 75 triệu | 10 ngày |
| 4 | 1 tỷ | 150 triệu | 10 ngày |
Hoàn ngay 10% là thiết lập đã chốt cho máy chủ. Tiền nhận theo ngày xem trong giao diện Đầu Tư.