CẨM NANG S1

Thông tin máy chủ

Tướng · Binh chủng · Thành tựu & hoạt động

01

Các nhóm tướng

Có các nhóm Cam, Hoàng Kim, Ám Kim, Supper, Tử Kim và Thần Cấp. Quý Tử là hệ riêng, không xếp theo số thứ tự màu tướng thông thường.

02

Giác ngộ & nguyên liệu

Bậc tướng nhận đượcNguyên liệu có trong các tuyến
ĐỏBánh Bao · Trân Châu · Thịt
TímBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội
CamBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu
Hoàng KimBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu
Ám KimBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô
SupperBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô
Tử KimBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô
ThầnBánh Bao · Trân Châu · Thịt · Ngọc Bội · Rượu · Kim Lô
03

Nâng cấp binh chủng

NhómNguyên liệu theo các nhánh
Các bậc và nhánh khácBinh Thư · Băng Sương Thạch · Bồng Lai Thạch · Huyền Thiết Tinh · Hắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Ma Ngục Thạch · Ngọa Long · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · U Minh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ
Thống SoáiBinh Thư · Băng Sương Thạch · Bồng Lai Thạch · Huyền Thiết Tinh · Hắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Ma Ngục Thạch · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · U Minh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái
Tinh NhuệBinh Thư · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Lôi Đình Thạch · Thanh Phong Thạch · Thiên Tinh Thạch · Xích Diệm Thạch · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ
Thánh BinhBinh Thư · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Thiên Tinh Thạch · Thánh Binh · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ
04

Đá & thẻ nâng binh chủng

NhómTên hiện tại
Đá cơ bảnHắc Diệu Thạch · Hỏa Diệm Thạch · Bồng Lai Thạch · Ma Ngục Thạch · U Minh Thạch · Băng Sương Thạch
Đá cấp caoXích Diệm Thạch · Lôi Đình Thạch · Thanh Phong Thạch · Huyền Thiết Tinh · Long Hồn Tinh · Thiên Tinh Thạch
Thẻ nâng bậcBinh Thư · Ấn Soái · Ấn Soái Tinh Nhuệ · Thánh Binh
05

Thành tựu trang bị

Bản đồNhóm trang bịOTP
Biên Cương-Tây KhươngBát Quái Kính11–15
Biên Cương-Tứ DiBát Quái Kính5–15 / 5–18
Thiên Công Tái KiếnTúy Thái Bình7–23
Mi Ổ Hỗn ChiếnNữ Oa180
Hoàng Cái Chịu PhạtViêm Đế250
Huyền Đức Ở RểHình Thiên280
Mạt Thư Gián Hàn ToạiTrảm Long Phủ / Liệt Diệm Khải…320
Bàng Thống Hiến KếThao Thiết350
Lưu Bị Xưng VươngTrảm Khung Thương / Trấn Ngục Giáp…380
Lưu Bị Khởi BinhHiên Viên400
Thái Sư Bạo LoạnHiên Viên450
Hán Thủy Hải TặcVớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc…110
Hạ Khẩu Hải TặcVớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc…110
Ô Lâm Hải TặcVớ Hải Tặc / Quần Hải Tặc…110
06

Rương phó bản Event

Chu Tước Bảo Cấp mở 250

  • 1.000 Ngọc Cam
  • 1.000 Quân Công
  • 1.000 Chiến Tích
  • Công Văn 30 ×1
  • Công Văn 35 ×1
  • Công Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 30 ×1
  • Phòng Văn 35 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Binh Văn 30 ×1
  • Binh Văn 35 ×1
  • Binh Văn 40 ×1

Sơn Thần Bảo Cấp mở 250

  • 100 Bánh Bao
  • 100 Trân Châu
  • 100 Thịt
  • Hắc Diệu Thạch ×10
  • Hỏa Diệm Thạch ×10
  • Bồng Lai Thạch ×10
  • Ma Ngục Thạch ×10
  • U Minh Thạch ×10
  • Băng Sương Thạch ×10
  • Công Văn 30 ×1
  • Công Văn 35 ×1
  • Công Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 30 ×1
  • Phòng Văn 35 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Binh Văn 30 ×1
  • Binh Văn 35 ×1
  • Binh Văn 40 ×1

Thổ Phủ Bảo Cấp mở 250

  • 100 Thịt
  • 100 Ngọc Bôi
  • Xích Diệm Thạch ×5
  • Lôi Đình Thạch ×5
  • Thanh Phong Thạch ×5
  • Huyền Thiết Tinh ×5
  • Long Hồn Tinh ×5
  • Thiên Tinh Thạch ×5
  • Binh Thư ×5
  • Công Văn 35 ×1
  • Công Văn 40 ×1
  • Công Văn 45 ×1
  • Phòng Văn 35 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 45 ×1
  • Binh Văn 35 ×1
  • Binh Văn 40 ×1
  • Binh Văn 45 ×1

Long Mạch Bảo Cấp mở 300

  • 100 Thịt
  • 100 Ngọc Bôi
  • 100 Rượu
  • Binh Thư ×5
  • Ấn Soái ×5
  • Ấn Soái Tinh Nhuệ ×5
  • Công Văn 35 ×1
  • Công Văn 40 ×1
  • Công Văn 45 ×1
  • Phòng Văn 35 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 45 ×1
  • Binh Văn 35 ×1
  • Binh Văn 40 ×1
  • Binh Văn 45 ×1

Huyền Vũ Bảo Cấp mở 350

  • 100 Kim Lô
  • Ấn Soái Tinh Nhuệ ×5
  • Công Văn 40 ×1
  • Công Văn 45 ×1
  • Công Văn 50 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 45 ×1
  • Phòng Văn 50 ×1
  • Binh Văn 40 ×1
  • Binh Văn 45 ×1
  • Binh Văn 50 ×1
  • Hiên Viên Khí ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Giáp ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Thuẫn ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Quyết ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Bào ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Kỵ ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999
  • Hiên Viên Ấn ×1 · OPT 0–999/0–999/0–999

Thanh Minh Bảo Cấp mở 400

  • Thánh Binh ×1
  • Ngọa Long ×1
  • Long Ngọc 400 ×1
  • Công Văn 40 ×1
  • Công Văn 45 ×1
  • Công Văn 50 ×1
  • Phòng Văn 40 ×1
  • Phòng Văn 45 ×1
  • Phòng Văn 50 ×1
  • Binh Văn 40 ×1
  • Binh Văn 45 ×1
  • Binh Văn 50 ×1
07

Đầu tư

GóiVàng đầu tưVàng mỗi ngàyThời hạn
1100 triệu15 triệu10 ngày
2200 triệu30 triệu10 ngày
3500 triệu75 triệu10 ngày
41 tỷ150 triệu10 ngày

Hoàn ngay 10% là thiết lập đã chốt cho máy chủ. Tiền nhận theo ngày xem trong giao diện Đầu Tư.